Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
dã thuốc
- counter a drug or poison
* Từ tham khảo/words other:
-
tiên đề
-
tiên đế
-
tiền đề
-
tiền để dành
-
tiền để hàng năm may quần áo
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
dã thuốc
* Từ tham khảo/words other:
- tiên đề
- tiên đế
- tiền đề
- tiền để dành
- tiền để hàng năm may quần áo