Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cột buồm
* dtừ|- mast|= cột buồm sau mizzenmast|= cột buồm trước foremast
* Từ tham khảo/words other:
-
chỉ trích gay gắt
-
chỉ trỏ
-
chị trưởng lớp
-
chi tử
-
chí tử
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cột buồm
* Từ tham khảo/words other:
- chỉ trích gay gắt
- chỉ trỏ
- chị trưởng lớp
- chi tử
- chí tử