Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chiến địa
- battlefield; battleground
* Từ tham khảo/words other:
-
góc độ
-
góc đổ xe
-
góc dốc
-
góc dốc vỉa
-
góc đối đỉnh
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chiến địa
* Từ tham khảo/words other:
- góc độ
- góc đổ xe
- góc dốc
- góc dốc vỉa
- góc đối đỉnh