Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
góc dốc
* dtừ|- hade
* Từ tham khảo/words other:
-
trắng bệch
-
trắng bệch ra
-
trang bên phải
-
trang bên trái
-
tràng bệnh
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
góc dốc
* Từ tham khảo/words other:
- trắng bệch
- trắng bệch ra
- trang bên phải
- trang bên trái
- tràng bệnh