Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bột ca ri
* dtừ|- curry, curry-powder
* Từ tham khảo/words other:
-
giọng đều đều
-
giọng địa phương ai-len
-
giọng điệu
-
giọng dịu dàng
-
gióng đỡ ngang
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bột ca ri
* Từ tham khảo/words other:
- giọng đều đều
- giọng địa phương ai-len
- giọng điệu
- giọng dịu dàng
- gióng đỡ ngang