Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
gióng đỡ ngang
* dtừ|- sleeper
* Từ tham khảo/words other:
-
thị lăng kính
-
thi lễ
-
thi lên cấp
-
thi lên lớp
-
thi liệu
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
gióng đỡ ngang
* Từ tham khảo/words other:
- thị lăng kính
- thi lễ
- thi lên cấp
- thi lên lớp
- thi liệu