Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bom cháy
- incendiary bomb; fire-bomb
* Từ tham khảo/words other:
-
đất đá
-
đất đã cày
-
đất đá đào lên
-
đất đai
-
đất đai có lộc thánh
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bom cháy
* Từ tham khảo/words other:
- đất đá
- đất đã cày
- đất đá đào lên
- đất đai
- đất đai có lộc thánh