Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đất đá
* dtừ|- gravelly soil
* Từ tham khảo/words other:
-
trúng nhé
-
trung niên
-
trung nông
-
trung nông lớp dưới
-
trung nông mới
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đất đá
* Từ tham khảo/words other:
- trúng nhé
- trung niên
- trung nông
- trung nông lớp dưới
- trung nông mới