Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bít tất dài
* dtừ|- stocking, hose
* Từ tham khảo/words other:
-
đi ngược lại bánh xe lịch sử
-
đi ngược lên
-
đi ngược trở lại
-
đi nhà thổ
-
đi nhà thờ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bít tất dài
* Từ tham khảo/words other:
- đi ngược lại bánh xe lịch sử
- đi ngược lên
- đi ngược trở lại
- đi nhà thổ
- đi nhà thờ