Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bập bà bập bồng
- rocking in the wind; floating on water
* Từ tham khảo/words other:
-
đau nửa đầu
-
đầu núm
-
đầu nước
-
dấu ôben
-
đầu óc
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bập bà bập bồng
* Từ tham khảo/words other:
- đau nửa đầu
- đầu núm
- đầu nước
- dấu ôben
- đầu óc