Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đầu nước
- head of the current (where a dyke colapses); centainly, surely, undoubtedly|= thua đầu nước to be surely worsted
* Từ tham khảo/words other:
-
chòi mòi
-
chổi mới quét sạch
-
chơi năm mười
-
chơi ném thia lia
-
chơi ngang
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đầu nước
* Từ tham khảo/words other:
- chòi mòi
- chổi mới quét sạch
- chơi năm mười
- chơi ném thia lia
- chơi ngang