Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
yếu địa
* dtừ|- important point; strategic ground or position
* Từ tham khảo/words other:
-
cuộc không chiến
-
cuộc khủng hoảng kinh tế ngắn kỳ
-
cuộc kiểm tra thi vào
-
cuộc kinh lý
-
cuộc lãn công
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
yếu địa
* Từ tham khảo/words other:
- cuộc không chiến
- cuộc khủng hoảng kinh tế ngắn kỳ
- cuộc kiểm tra thi vào
- cuộc kinh lý
- cuộc lãn công