Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
xưng
* đtừ|- to call oneself; to confees (crime, sin); to announce (one's name)
* Từ tham khảo/words other:
-
chưa yêu ai
-
chuẩn
-
chuẩn bị
-
chuẩn bị chiến đấu
-
chuẩn bị cho
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
xưng
* Từ tham khảo/words other:
- chưa yêu ai
- chuẩn
- chuẩn bị
- chuẩn bị chiến đấu
- chuẩn bị cho