Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
xù lông
- to bristle (up); (nói về chim...) to ruffle up its feathers
* Từ tham khảo/words other:
-
vạch lại
-
vạch lại lai lịch nguồn gốc
-
vạch lông tìm vết
-
vạch mắt
-
vạch mặt
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
xù lông
* Từ tham khảo/words other:
- vạch lại
- vạch lại lai lịch nguồn gốc
- vạch lông tìm vết
- vạch mắt
- vạch mặt