Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ướm sức
* dtừ|- measure strength, assess one's ability
* Từ tham khảo/words other:
-
nhừ tử
-
như tua
-
nhũ tương
-
như tuồng
-
như tường
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ướm sức
* Từ tham khảo/words other:
- nhừ tử
- như tua
- nhũ tương
- như tuồng
- như tường