Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ướm sức
* dtừ|- measure strength, assess one's ability
* Từ tham khảo/words other:
-
hướng dẫn
-
hướng dẫn bằng điện đài khi bay đêm
-
hướng dẫn bay lượn vòng
-
hướng dẫn sai
-
hướng dẫn sử dụng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ướm sức
* Từ tham khảo/words other:
- hướng dẫn
- hướng dẫn bằng điện đài khi bay đêm
- hướng dẫn bay lượn vòng
- hướng dẫn sai
- hướng dẫn sử dụng