Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tuốt lúa
- to pluck rice off the ears
* Từ tham khảo/words other:
-
mệnh đề tân ngữ
-
mệnh đề trường hợp
-
mệnh giá
-
mệnh hệ
-
mệnh lệnh
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tuốt lúa
* Từ tham khảo/words other:
- mệnh đề tân ngữ
- mệnh đề trường hợp
- mệnh giá
- mệnh hệ
- mệnh lệnh