Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
mệnh giá
- nominal value; face value
* Từ tham khảo/words other:
-
đầy quyến rũ
-
đẫy ra
-
đẩy ra
-
đẩy ra khỏi chỗ ngồi
-
đẩy ra ngoài
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
mệnh giá
* Từ tham khảo/words other:
- đầy quyến rũ
- đẫy ra
- đẩy ra
- đẩy ra khỏi chỗ ngồi
- đẩy ra ngoài