Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
trô trố
- stare (at), gaze (at), goggle; (nhìn trô trố) look fixedly/intently (at)
* Từ tham khảo/words other:
-
cửa bể
-
cửa bên hông
-
cửa biển
-
cửa bồ đề
-
của bố thí
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
trô trố
* Từ tham khảo/words other:
- cửa bể
- cửa bên hông
- cửa biển
- cửa bồ đề
- của bố thí