Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
trận roi
* dtừ|- whipping, tanning, warming
* Từ tham khảo/words other:
-
làm mộc để che chở cho
-
làm mồi
-
làm mối
-
làm mồi cho
-
làm mồi cho cá
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
trận roi
* Từ tham khảo/words other:
- làm mộc để che chở cho
- làm mồi
- làm mối
- làm mồi cho
- làm mồi cho cá