Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thương binh
- wounded soldier|= thương binh loại nặng a seriously wounded soldier
* Từ tham khảo/words other:
-
một mảnh
-
một mắt
-
một mặt
-
một mặt ... một mặt
-
một mất một còn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thương binh
* Từ tham khảo/words other:
- một mảnh
- một mắt
- một mặt
- một mặt ... một mặt
- một mất một còn