Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thu lôi
* dtừ|- (ống thu lôi) lightning, conductor|= cột thu lôi lightning rod
* Từ tham khảo/words other:
-
gay go
-
gáy gở
-
gây gỗ
-
gây gổ
-
gầy gò
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thu lôi
* Từ tham khảo/words other:
- gay go
- gáy gở
- gây gỗ
- gây gổ
- gầy gò