Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
gáy gở
- the crowing of a chicken (esp a cock) at an unusual time (considered a bad omen)
* Từ tham khảo/words other:
-
tiếng thế
-
tiếng thét
-
tiếng thét lác
-
tiếng thét xung phong hỗn loạn
-
tiếng thì thầm
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
gáy gở
* Từ tham khảo/words other:
- tiếng thế
- tiếng thét
- tiếng thét lác
- tiếng thét xung phong hỗn loạn
- tiếng thì thầm