Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thõng
* ttừ|- hanging, danging, waving|= anh ta bước đi, đôi tay thõng xuống (hai bên) he walks with his arms dangling(his arm loosely by his sides)|- elongated earthen vase
* Từ tham khảo/words other:
-
bò nheo bò nhóc
-
bồ nhí
-
bộ nhị
-
bó nhị liền chỉ
-
bổ nhiệm
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thõng
* Từ tham khảo/words other:
- bò nheo bò nhóc
- bồ nhí
- bộ nhị
- bó nhị liền chỉ
- bổ nhiệm