Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thói xấu
- bad habit|= nhiễm thói xấu to get into bad habits; to pick up bad habits|= giúp ai bỏ một thói xấu to wean somebody from/off a bad habit
* Từ tham khảo/words other:
-
bắt đầu chặt
-
bắt đầu chiến tranh
-
bắt đầu chơi
-
bắt đầu cử một bản nhạc
-
bắt đầu của sự kết thúc
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thói xấu
* Từ tham khảo/words other:
- bắt đầu chặt
- bắt đầu chiến tranh
- bắt đầu chơi
- bắt đầu cử một bản nhạc
- bắt đầu của sự kết thúc