Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
răng tiền hàm
- premolar tooth
* Từ tham khảo/words other:
-
nâng lên
-
nâng lên lũy thừa
-
nặng lời
-
nặng lòng
-
năng lực
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
răng tiền hàm
* Từ tham khảo/words other:
- nâng lên
- nâng lên lũy thừa
- nặng lời
- nặng lòng
- năng lực