Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
quyển
* noun
- volume; tome; book
=sách chia làm bốn quyển+four volumed book
Nguồn tham chiếu/Ref: Từ điển mở - Hồ Ngọc Đức
quyển
- volume; tome; book; scroll|= sách chia làm bốn quyển four-volumed book|- exam paper
* Từ tham khảo/words other:
-
chính đảng
-
chỉnh đáng
-
chính đảng của nông dân
-
chính danh
-
chính đạo
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
quyển
* Từ tham khảo/words other:
- chính đảng
- chỉnh đáng
- chính đảng của nông dân
- chính danh
- chính đạo