| phương pháp luận | - methodology; (phương pháp luận) discourse on method|= rené descartes : nhà triết học, nhà khoa học, nhà toán học pháp, tác phẩm nổi tiếng nhất là phương pháp luận rené descartes : french philosopher, scientist and mathematician, whose best-known work is discourse on method |
* Từ tham khảo/words other:
- máy bay liên lạc
- máy bay loại nhẹ
- máy bay một chỗ ngồi
- máy bay một lớp cánh
- máy bay nặng hơn không khí