Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
dữ liệu thô
- raw data; unprocessed data
* Từ tham khảo/words other:
-
vườn trồng rau
-
vườn tược
-
vườn ươm
-
vườn ươm cây
-
vườn ươm những tài năng trẻ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
dữ liệu thô
* Từ tham khảo/words other:
- vườn trồng rau
- vườn tược
- vườn ươm
- vườn ươm cây
- vườn ươm những tài năng trẻ