Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
vườn tược
- (nói chung) gardens
* Từ tham khảo/words other:
-
toàn cục
-
toàn cuộc
-
toàn dân
-
toán đề
-
toán địch
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
vườn tược
* Từ tham khảo/words other:
- toàn cục
- toàn cuộc
- toàn dân
- toán đề
- toán địch