Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
toàn dân
- the whole people; the whole population|= toàn dân để tang the whole population is in mourning
* Từ tham khảo/words other:
-
trọng lượng nước rẽ
-
trọng lượng quá nhẹ
-
trọng lượng riêng
-
trọng lượng tàu
-
trọng lượng thừa
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
toàn dân
* Từ tham khảo/words other:
- trọng lượng nước rẽ
- trọng lượng quá nhẹ
- trọng lượng riêng
- trọng lượng tàu
- trọng lượng thừa