Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ở vào
- get into (bad situation)|= ở vào thế bị động get inot state of passivity
* Từ tham khảo/words other:
-
nghển cổ
-
nghẽn động mạch vành
-
nghẽn khí
-
nghẽn lại vì tuyết
-
nghẹn lời
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ở vào
* Từ tham khảo/words other:
- nghển cổ
- nghẽn động mạch vành
- nghẽn khí
- nghẽn lại vì tuyết
- nghẹn lời