Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nương vách
- lean against a wall
* Từ tham khảo/words other:
-
mắt đen
-
mất đẹp
-
mất đi
-
mất địa vị
-
mất địa vị trong xã hội
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nương vách
* Từ tham khảo/words other:
- mắt đen
- mất đẹp
- mất đi
- mất địa vị
- mất địa vị trong xã hội