Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nương vách
- lean against a wall
* Từ tham khảo/words other:
-
khuyển ưng
-
khuyết
-
khuyết áo
-
khuyết danh
-
khuyết điểm
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nương vách
* Từ tham khảo/words other:
- khuyển ưng
- khuyết
- khuyết áo
- khuyết danh
- khuyết điểm