Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nhuệ lợi
- acuteness
* Từ tham khảo/words other:
-
xỉa răng
-
xía vào
-
xỉa xói
-
xianhyđric
-
xích
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nhuệ lợi
* Từ tham khảo/words other:
- xỉa răng
- xía vào
- xỉa xói
- xianhyđric
- xích