Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nghẹn tim
- (chứng bệnh) agina pectoris
* Từ tham khảo/words other:
-
cái đó hiếm thấy
-
cái đo hóa hơi
-
cái đo khe
-
cái đo khí áp
-
cái đo khí áp hộp
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nghẹn tim
* Từ tham khảo/words other:
- cái đó hiếm thấy
- cái đo hóa hơi
- cái đo khe
- cái đo khí áp
- cái đo khí áp hộp