Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nét mác
- knife, scimitar, slant stroke to the right (in writing chinese characters)
* Từ tham khảo/words other:
-
vị trí
-
vị trí cao để quan sát
-
vị trí chắc chắn
-
vị trí chiến đấu
-
vị trí chiến đấu trên tàu
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nét mác
* Từ tham khảo/words other:
- vị trí
- vị trí cao để quan sát
- vị trí chắc chắn
- vị trí chiến đấu
- vị trí chiến đấu trên tàu