Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nạn tham ô
- embezzlements of public property
* Từ tham khảo/words other:
-
giữ vai trò phụ trách
-
giữ vệ sinh
-
giữ vững
-
giữ vững lập trường
-
giữ vững ngọn cờ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nạn tham ô
* Từ tham khảo/words other:
- giữ vai trò phụ trách
- giữ vệ sinh
- giữ vững
- giữ vững lập trường
- giữ vững ngọn cờ