Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
mênh mang
- immense, infinite, endless|= trông vời trời bể mênh mang (truyện kiều) he gazed afar on sea and heaven
* Từ tham khảo/words other:
-
sạm nắng
-
sâm nghiêm
-
sàm ngôn
-
sấm ngôn
-
sấm ngữ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
mênh mang
* Từ tham khảo/words other:
- sạm nắng
- sâm nghiêm
- sàm ngôn
- sấm ngôn
- sấm ngữ