Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
mênh mang
- immense, infinite, endless|= trông vời trời bể mênh mang (truyện kiều) he gazed afar on sea and heaven
* Từ tham khảo/words other:
-
vòng ngựa gỗ
-
vòng ngực
-
vòng ngược
-
vòng người nhảy múa
-
vòng người vây quanh
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
mênh mang
* Từ tham khảo/words other:
- vòng ngựa gỗ
- vòng ngực
- vòng ngược
- vòng người nhảy múa
- vòng người vây quanh