Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
kinh luyện
- experienced, skillful, tested
* Từ tham khảo/words other:
-
nam mô
-
nấm mồ
-
nằm mơ
-
nầm mồ nơi biển cả
-
nấm mốc sương
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
kinh luyện
* Từ tham khảo/words other:
- nam mô
- nấm mồ
- nằm mơ
- nầm mồ nơi biển cả
- nấm mốc sương