Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
huýt gió để gọi
* thngữ|- to whistle for (sth)
* Từ tham khảo/words other:
-
vải bông
-
vải bông ánh lụa
-
vải bông chéo
-
vải bông kẻ
-
vải bông làm khăn tắm
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
huýt gió để gọi
* Từ tham khảo/words other:
- vải bông
- vải bông ánh lụa
- vải bông chéo
- vải bông kẻ
- vải bông làm khăn tắm