Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hoạ ương
- catastrophe, calamity
* Từ tham khảo/words other:
-
thu gọn
-
thu gọn lại
-
thu góp
-
thu gộp toàn bộ tài sản để chia đều
-
thư góp ý
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hoạ ương
* Từ tham khảo/words other:
- thu gọn
- thu gọn lại
- thu góp
- thu gộp toàn bộ tài sản để chia đều
- thư góp ý