Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thu góp
* đtừ|- to gather, to coleect|= thu góp tài liệu congregate documents
* Từ tham khảo/words other:
-
cải bắp lá cải bắp ăn
-
cái bật lửa
-
cái bạt tai
-
cái bẫy
-
cải bẹ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thu góp
* Từ tham khảo/words other:
- cải bắp lá cải bắp ăn
- cái bật lửa
- cái bạt tai
- cái bẫy
- cải bẹ