Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hôn tay
* thngữ|- to kiss hands (the hand)
* Từ tham khảo/words other:
-
hiệu lệnh thu quân
-
hiếu liêm
-
hiếu lợi
-
hiếu lộng
-
hiệu lực
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hôn tay
* Từ tham khảo/words other:
- hiệu lệnh thu quân
- hiếu liêm
- hiếu lợi
- hiếu lộng
- hiệu lực