Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hoa nô
- (từ nghĩa cũ)(cũng nói hoa tỳ) maid (ở các nhà quyền quý thời xưa)
* Từ tham khảo/words other:
-
vận đơn trực chỉ
-
vận đơn vô danh
-
vận động
-
vận động bầu cử
-
vận động bỏ phiếu
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hoa nô
* Từ tham khảo/words other:
- vận đơn trực chỉ
- vận đơn vô danh
- vận động
- vận động bầu cử
- vận động bỏ phiếu