Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
gió nhẹ
* dtừ|- gale, zephyr, breeze
* Từ tham khảo/words other:
-
quân ứng chiến
-
quân uy
-
quân ủy
-
quận ủy
-
quân ủy trung ương
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
gió nhẹ
* Từ tham khảo/words other:
- quân ứng chiến
- quân uy
- quân ủy
- quận ủy
- quân ủy trung ương