Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
quân uy
- military prestige
* Từ tham khảo/words other:
-
khoảng cách giữa mũi tàu và dây neo tàu
-
khoảng cách mặt trời
-
khoảng cách ngắn
-
khoảng cách ngắn hơn một đầu ngựa
-
khoảng cách rất hẹp
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
quân uy
* Từ tham khảo/words other:
- khoảng cách giữa mũi tàu và dây neo tàu
- khoảng cách mặt trời
- khoảng cách ngắn
- khoảng cách ngắn hơn một đầu ngựa
- khoảng cách rất hẹp