Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
giãy bày
* thngữ|- to lay open
* Từ tham khảo/words other:
-
phục
-
phức
-
phúc âm
-
phúc ấm
-
phúc án
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
giãy bày
* Từ tham khảo/words other:
- phục
- phức
- phúc âm
- phúc ấm
- phúc án