Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
gáo múc nước
- water ladle
* Từ tham khảo/words other:
-
ngênh ngang vênh váo
-
nghe
-
nghè
-
nghé
-
nghê
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
gáo múc nước
* Từ tham khảo/words other:
- ngênh ngang vênh váo
- nghe
- nghè
- nghé
- nghê